"parlays" in Vietnamese
Definition
'Cược tổng hợp' là đặt nhiều cược gộp lại với nhau; cũng dùng để nói về việc biến điều nhỏ thành thành công lớn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực cá cược và cũng xuất hiện trong kinh doanh. Cần trúng toàn bộ các kèo trong cược tổng hợp. 'Parlays his skills' nghĩa là tận dụng kỹ năng để đạt thành công mới.
Examples
He placed three parlays on tonight's games.
Anh ấy đã đặt ba **cược tổng hợp** cho các trận đấu tối nay.
Many gamblers prefer parlays because the payout is bigger.
Nhiều người cá độ thích **cược tổng hợp** vì tiền thắng lớn hơn.
You can't win parlays unless all your bets succeed.
Bạn không thể thắng **cược tổng hợp** trừ khi tất cả các cược đều trúng.
She often parlays small winnings into bigger successes at the casino.
Cô ấy thường **cược tổng hợp** số tiền thắng nhỏ thành những thành công lớn hơn ở sòng bạc.
He parlays his athletic skills into business opportunities.
Anh ấy **cược tổng hợp** kỹ năng thể thao của mình thành cơ hội kinh doanh.
After college, she parlays her internship experience into a full-time job.
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy **cược tổng hợp** kinh nghiệm thực tập thành công việc chính thức.