"parky" in Vietnamese
Definition
'Parky' dùng để nói về thời tiết hơi lạnh, không quá lạnh nhưng đủ để cảm thấy se se lạnh ngoài trời.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng cho thời tiết, không dùng cho đồ vật hay thức ăn. Chủ yếu là văn nói, thường nghe ở Anh hơn là Mỹ. Ví dụ: 'It's a bit parky outside.'
Examples
It's a bit parky this morning, so wear a jacket.
Sáng nay trời hơi **lạnh lạnh**, nên mặc áo khoác nhé.
It gets parky at night in autumn.
Buổi tối mùa thu thường trở nên **se se lạnh**.
It's looking parky outside. Do you want some tea?
Ngoài trời trông có vẻ **lạnh lạnh**. Uống trà nhé?
Better bring a scarf—it's parky tonight!
Tốt nhất nên mang khăn choàng—tối nay trời **se se lạnh** đấy!
I thought it was spring, but it still feels parky.
Tưởng là xuân đến rồi mà vẫn còn **lạnh lạnh**.
When the sun goes down, it turns quite parky even in July.
Mặt trời lặn rồi trời vẫn **lạnh lạnh** dù là tháng bảy.