"park in" in Vietnamese
Definition
Đậu xe ở vị trí làm xe khác bị chặn hoặc không thể di chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi xe gây cản trở cho xe khác, không dùng cho đỗ xe thông thường. Thường dùng: 'You parked me in!'.
Examples
Someone parked in my car, and now I can't leave.
Ai đó đã **đậu xe chặn lối** xe tôi, giờ tôi không đi được.
Please don't park in other cars in the lot.
Làm ơn đừng **đậu chắn** xe người khác trong bãi.
If you park in someone, leave your phone number on the dashboard.
Nếu bạn **đậu xe chặn** ai đó, hãy để số điện thoại trên bảng xe.
I was late for work because someone had parked in my car all morning.
Tôi đến muộn làm vì có người **đậu xe chắn** xe tôi cả buổi sáng.
Can you move your car? You’ve parked in three people already.
Bạn dời xe được không? Bạn đã **đậu chắn lối** ba người rồi đó.
Don’t park in the delivery truck; they need to leave soon.
Đừng **đậu chắn** xe giao hàng, họ sắp đi rồi.