Herhangi bir kelime yazın!

"paralyzing" in Vietnamese

làm tê liệtgây tê liệt

Definition

Điều gì đó khiến người hoặc vật không thể di chuyển hay hành động, thường do sợ hãi cực độ, sốc hoặc bất lực về thể chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để diễn tả cảm xúc mãnh liệt như 'paralyzing fear', tình trạng thể chất, hoặc sự kiện gây sốc. Không dùng cho các tình huống nhỏ.

Examples

The spider’s bite had a paralyzing effect on his leg.

Vết cắn của con nhện đã có tác động **làm tê liệt** lên chân anh ấy.

She felt a paralyzing fear before her speech.

Trước bài phát biểu, cô ấy cảm thấy một nỗi sợ **làm tê liệt**.

A paralyzing cold spread through the city.

Một cái lạnh **làm tê liệt** lan khắp thành phố.

That decision had a paralyzing impact on the whole company.

Quyết định đó có tác động **làm tê liệt** đến toàn bộ công ty.

He was just sitting there, held back by a paralyzing sense of doubt.

Anh ấy chỉ ngồi đó, bị kìm hãm bởi cảm giác nghi ngờ **làm tê liệt**.

The news was so shocking, it was almost paralyzing.

Tin tức đó quá sốc, gần như **làm tê liệt**.