"paper trail" in Vietnamese
Definition
Một loạt tài liệu hoặc hồ sơ cho thấy quá trình các quyết định, hành động hoặc giao dịch.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, pháp luật hoặc điều tra để chỉ bằng chứng; không chỉ là giấy mà cả email, tệp số. Dùng trong cụm như 'để lại dấu vết hồ sơ' hay 'không có dấu vết tài liệu'.
Examples
The accountant kept a paper trail of every transaction.
Kế toán đã giữ lại một **chuỗi hồ sơ giấy tờ** cho mọi giao dịch.
We need a paper trail for our expenses.
Chúng ta cần một **chuỗi hồ sơ giấy tờ** cho các khoản chi phí của mình.
There was no paper trail to prove his innocence.
Không có **chuỗi hồ sơ giấy tờ** để chứng minh anh ấy vô tội.
If you pay cash, there’s less of a paper trail.
Nếu bạn trả tiền mặt thì **chuỗi hồ sơ giấy tờ** sẽ ít hơn.
The detectives followed the paper trail to uncover the fraud.
Các thám tử đã lần theo **chuỗi hồ sơ giấy tờ** để vạch trần vụ lừa đảo.
Make sure you leave a paper trail in case anyone asks questions later.
Hãy chắc là bạn để lại **chuỗi hồ sơ giấy tờ** đề phòng trường hợp ai đó hỏi sau này.