"pantomime" in Vietnamese
Definition
Một hình thức nghệ thuật biểu diễn kể chuyện bằng cử chỉ, hành động và nét mặt mà không dùng lời nói. Cũng chỉ bất kỳ hành động nào diễn đạt ý mà không dùng lời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong sân khấu hoặc nghệ thuật. Ở Anh, 'pantomime' là vở nhạc kịch hài cho thiếu nhi vào dịp Giáng sinh. Gần nghĩa với 'mime' nhưng không hoàn toàn giống.
Examples
The children enjoyed watching the pantomime at the theater.
Lũ trẻ rất thích xem **kịch câm** ở nhà hát.
She explained the rule using pantomime instead of words.
Cô ấy giải thích luật bằng **kịch câm** thay vì lời nói.
Every Christmas, the town holds a special pantomime show.
Mỗi dịp Giáng sinh, thị trấn tổ chức một buổi diễn **kịch câm** đặc biệt.
He broke into pantomime to help his friend guess the answer.
Anh ấy đã bắt đầu **diễn kịch câm** để giúp bạn đoán đáp án.
Sometimes, a little pantomime is all you need to communicate when traveling abroad.
Đôi khi, chỉ cần một chút **kịch câm** là bạn có thể giao tiếp khi đi nước ngoài.
The comedian’s wild pantomime had the whole audience laughing without a single word.
Màn **kịch câm** sôi nổi của danh hài khiến khán giả cười nghiêng ngả mà không cần lời nào.