"panhandle" in Vietnamese
Definition
Yêu cầu tiền hoặc thức ăn từ người lạ ngoài đường. Ngoài ra, 'panhandle' còn chỉ một dải đất nhỏ nhô ra khỏi phần đất lớn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Panhandle' (động từ) mang tính không trang trọng và thường dùng cho người vô gia cư. Ở địa lý, chỉ các vùng đất hẹp nhô ra (ví dụ: 'Florida Panhandle').
Examples
He started to panhandle after losing his job.
Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu **xin ăn**.
It's illegal to panhandle in some cities.
Ở một số thành phố, **xin ăn** là bất hợp pháp.
The man politely asked before he began to panhandle.
Người đàn ông ấy đã xin phép lịch sự trước khi bắt đầu **xin ăn**.
He was embarrassed to panhandle, but he didn’t have much choice.
Anh ấy ngại **xin ăn**, nhưng không còn lựa chọn.
You’ll find a lot of people panhandling near the train station.
Bạn sẽ thấy nhiều người đang **xin ăn** gần ga tàu.
The Oklahoma Panhandle is known for its flat landscapes.
Vùng **dải đất nhỏ nhô ra** của Oklahoma nổi tiếng với cảnh quan bằng phẳng.