"pandit" in Vietnamese
Definition
Pandit là học giả hoặc thầy dạy được tôn trọng ở Ấn Độ, am hiểu về luật pháp, triết học, âm nhạc hoặc văn hóa Hindu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pandit' thường dùng trong bối cảnh Ấn Độ, chỉ học giả truyền thống về Hindu giáo hoặc âm nhạc cổ điển. Đôi khi dùng như danh xưng kính trọng.
Examples
The pandit explained the meaning of the ancient texts.
**Pandit** đã giải thích ý nghĩa của các văn bản cổ.
Many people respect the pandit at the temple.
Nhiều người kính trọng **pandit** ở đền thờ.
The pandit played traditional Indian music.
**Pandit** đã chơi nhạc truyền thống Ấn Độ.
After the ceremony, everyone thanked the pandit for his guidance.
Sau buổi lễ, mọi người đều cảm ơn **pandit** vì đã chỉ dẫn.
It can take years of study to become a respected pandit.
Để trở thành **pandit** được kính trọng, phải học trong nhiều năm.
When I visited Varanasi, I met a pandit who could recite many Sanskrit hymns by heart.
Khi tôi đến Varanasi, tôi đã gặp một **pandit** có thể đọc thuộc lòng nhiều bài kinh tiếng Phạn.