"panache" in Vietnamese
Definition
Cách làm gì đó với sự tự tin, phong cách và năng lượng, khiến người khác chú ý. Thường dùng để chỉ sự nổi bật hoặc gu thẩm mỹ riêng biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, đi với 'với panache' để nhấn mạnh sự nổi bật, phong cách đặc biệt.
Examples
He entered the room with great panache.
Anh ấy bước vào phòng với **phong cách** tuyệt vời.
She finished the performance with panache.
Cô ấy kết thúc màn biểu diễn với **phong cách**.
The chef decorated the cake with panache.
Đầu bếp trang trí chiếc bánh với **phong cách**.
He always tells stories with such panache that everyone listens.
Anh ấy kể chuyện với **phong cách** đến mức ai cũng lắng nghe.
Her sense of fashion really shows her panache.
Gu thời trang của cô ấy thể hiện rõ **phong cách** của mình.
He handled the tough situation with surprising panache.
Anh ấy xử lý tình huống khó một cách **phong cách** đáng ngạc nhiên.