Herhangi bir kelime yazın!

"pan out" in Vietnamese

thành côngdiễn ra tốt đẹp

Definition

Khi một kế hoạch, nỗ lực hoặc tình huống diễn ra thành công hoặc theo mong đợi, người ta sẽ nói 'pan out'. Thường dùng cho tương lai hoặc khi chưa chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn nói, dạng không chắc chắn như 'nếu mọi thứ thành công'. Áp dụng cho kế hoạch/chủ ý, không dùng cho vật cụ thể.

Examples

We hope our plan will pan out.

Chúng tôi hy vọng kế hoạch của mình sẽ **thành công**.

His idea didn’t pan out as expected.

Ý tưởng của anh ấy đã không **thành công** như mong đợi.

Let’s see how things pan out.

Hãy xem mọi thứ sẽ **diễn ra thế nào**.

If this job doesn’t pan out, I’ll look for something else.

Nếu công việc này không **thành công**, tôi sẽ tìm việc khác.

None of his investments panned out last year.

Không khoản đầu tư nào của anh ấy năm ngoái **thành công**.

I’m glad everything panned out for you in the end.

Tôi mừng vì cuối cùng mọi chuyện đã **diễn ra tốt đẹp** đối với bạn.