Herhangi bir kelime yazın!

"pampering" in Vietnamese

nuông chiềuchăm sóc đặc biệt

Definition

Dành nhiều sự quan tâm, chăm sóc đặc biệt để ai đó cảm thấy thoải mái và vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trẻ em, thú cưng, hoặc dịch vụ thư giãn (như 'pampering session' ở spa). Đôi khi chăm sóc quá nhiều có thể khiến ai đó bị 'nuông chiều' quá mức.

Examples

The baby enjoys all the pampering from her grandparents.

Em bé thích những **nuông chiều** từ ông bà.

Many people visit the spa for some pampering and relaxation.

Nhiều người đến spa để được **chăm sóc đặc biệt** và thư giãn.

Her dog expects daily pampering and treats.

Chó của cô ấy luôn mong được **nuông chiều** và cho ăn vặt mỗi ngày.

After a long week, some pampering is exactly what I need.

Sau một tuần dài, một chút **chăm sóc đặc biệt** là điều tôi cần.

Too much pampering can make children spoiled.

**Nuông chiều** quá mức có thể khiến trẻ bị hư.

Their hotel is famous for its luxury and guest pampering.

Khách sạn của họ nổi tiếng về sự sang trọng và **chăm sóc đặc biệt** cho khách.