Herhangi bir kelime yazın!

"palookas" in Vietnamese

kẻ vụng vềngười kém cỏi

Definition

Chỉ những người vụng về, không có tay nghề hoặc kém tài, thường dùng miêu tả vận động viên yếu hoặc người không thành thạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chất mỉa mai, chê bai, thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc để chỉ ai đó rất vụng về.

Examples

Those palookas lost the game again.

Những **kẻ vụng về** đó lại thua trận.

He's just one of those palookas who can't do anything right.

Anh ta chỉ là một trong những **người kém cỏi** chẳng làm được gì ra hồn.

Nobody expects the palookas to win.

Không ai mong những **kẻ vụng về** đó sẽ thắng cả.

Don’t waste your time on those palookas—they never learn.

Đừng phí thời gian vào những **người kém cỏi** đó—họ chẳng bao giờ tiến bộ đâu.

The champ made those palookas look like amateurs in the ring.

Nhà vô địch khiến những **kẻ vụng về** đó trông như dân nghiệp dư trên võ đài.

Every time there’s trouble at work, it’s the same two palookas involved.

Cứ có chuyện rắc rối ở chỗ làm là lại dính đến hai **kẻ vụng về** đó.