Herhangi bir kelime yazın!

"palm off" in Vietnamese

lừa đưagán (đồ không mong muốn)

Definition

Lừa ai đó nhận một thứ mà mình không muốn hoặc không tốt, bằng cách làm như nó tốt hơn hoặc giá trị hơn thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự không trung thực, thường dùng trong tình huống không trang trọng với các từ như 'đồ giả', 'vấn đề', 'trách nhiệm'. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He tried to palm off a fake watch as a real one.

Anh ta đã cố **lừa đưa** chiếc đồng hồ giả như là hàng thật.

She managed to palm off her old phone to her brother.

Cô ấy đã **lừa đưa** chiếc điện thoại cũ cho em trai mình.

Don't try to palm off your work on me.

Đừng cố **lừa đưa** công việc của bạn sang cho tôi.

He always tries to palm off broken things at garage sales.

Anh ta lúc nào cũng cố **lừa đưa** đồ hỏng ở các buổi bán đồ cũ.

My coworker tried to palm off his mistake onto me, but the boss found out.

Đồng nghiệp của tôi đã cố **lừa đưa** lỗi của mình cho tôi, nhưng sếp đã phát hiện ra.

Tourists sometimes get palmed off with cheap souvenirs that look expensive.

Đôi khi, du khách bị **lừa đưa** các món quà lưu niệm rẻ tiền nhìn có vẻ đắt.