Herhangi bir kelime yazın!

"palm off" in Indonesian

lừa đưađánh tráo

Definition

Đánh lừa ai đó để họ nhận lấy một món đồ không còn giá trị hoặc không mong muốn, làm như nó tốt hơn thực tế.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm này mang nghĩa tiêu cực, hàm ý lừa lọc, gian dối. Thường dùng với 'đồ giả', 'vấn đề', 'trách nhiệm', 'đồ bỏ'. Không nên dùng ở những tình huống trang trọng.

Examples

He tried to palm off a fake watch as a real one.

Anh ấy đã cố **lừa đưa** chiếc đồng hồ giả như thể nó là thật.

She managed to palm off her old phone to her brother.

Cô ấy đã **lừa đưa** chiếc điện thoại cũ cho em trai mình.

Don't try to palm off your work on me.

Đừng cố **lừa đưa** việc của bạn cho tôi.

He always tries to palm off broken things at garage sales.

Anh ấy luôn **lừa đưa** đồ hỏng tại các buổi bán garage.

My coworker tried to palm off his mistake onto me, but the boss found out.

Đồng nghiệp của tôi đã cố **lừa đưa** lỗi của mình cho tôi nhưng sếp đã phát hiện ra.

Tourists sometimes get palmed off with cheap souvenirs that look expensive.

Đôi khi khách du lịch bị **lừa đưa** những món quà lưu niệm rẻ tiền nhìn tưởng như đắt tiền.