Herhangi bir kelime yazın!

"pale in comparison" in Vietnamese

không thể so sánhlu mờ khi so với

Definition

Khi so với một thứ khác, điều gì đó trở nên kém quan trọng hoặc không ấn tượng bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trang trọng hoặc bình thường để diễn đạt sự chênh lệch rõ rệt. Hay đi với 'so với'. Không liên quan nghĩa 'pale' về màu sắc.

Examples

My test score pales in comparison to hers.

Điểm kiểm tra của tôi **không thể so sánh** với của cô ấy.

My lunch pales in comparison to yours.

Bữa trưa của tôi **lu mờ khi so với** của bạn.

My old phone pales in comparison to the new one.

Chiếc điện thoại cũ của tôi **không thể so sánh** với cái mới.

All my problems pale in comparison to what she's going through.

Tất cả vấn đề của tôi **không thể so sánh** với những gì cô ấy đang trải qua.

Honestly, that movie pales in comparison to the book.

Thật lòng, bộ phim đó **lu mờ khi so với** cuốn sách.

His cooking skills pale in comparison with his sister's.

Kỹ năng nấu ăn của anh ấy **không thể so sánh** với em gái anh.