Herhangi bir kelime yazın!

"pair up" in Vietnamese

ghép cặp

Definition

Cùng một người khác ghép thành cặp để làm một công việc hay tham gia một hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lớp học, công việc nhóm hoặc hoạt động xã hội; hay gặp trong hướng dẫn như "ghép cặp với bạn". Hiếm khi dùng trong tình cảm.

Examples

Let's pair up for the project.

Chúng ta hãy **ghép cặp** làm dự án này.

In class, students have to pair up to complete the assignment.

Trong lớp, học sinh phải **ghép cặp** để hoàn thành bài tập.

Can you pair up with him for the game?

Bạn có thể **ghép cặp** với anh ấy để chơi trò này không?

Everyone, please pair up with someone you don't know yet.

Mọi người, hãy **ghép cặp** với một người bạn chưa quen nhé.

I didn't have a partner, so the teacher told me to pair up with Sarah.

Tôi không có bạn, nên thầy/cô bảo tôi **ghép cặp** với Sarah.

Some people paired up for the dance contest right away; others waited.

Một số người đã **ghép cặp** ngay cho cuộc thi nhảy, những người khác thì chờ.