Herhangi bir kelime yazın!

"pageantry" in Vietnamese

sự lộng lẫysự trình diễn hoành tráng

Definition

Sự lộng lẫy là những màn trình diễn hoặc nghi lễ công cộng được tổ chức rất hoành tráng, đầy màu sắc, với trang phục và trang trí cầu kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để mô tả những nghi lễ, sự kiện long trọng, cổ truyền hoặc có sự tham gia của hoàng gia. Đừng nhầm với 'pageant' (cuộc thi hoặc sự kiện), 'pageantry' chỉ phong cách, vẻ hào nhoáng của sự kiện đó.

Examples

The royal wedding was full of pageantry.

Đám cưới hoàng gia tràn ngập **sự lộng lẫy**.

Many people enjoy the pageantry of the Olympic opening ceremony.

Nhiều người thích **sự lộng lẫy** của lễ khai mạc Olympic.

The parade was known for its music, costumes, and pageantry.

Cuộc diễu hành nổi tiếng với âm nhạc, trang phục và **sự lộng lẫy**.

Amid all the pageantry, she felt surprisingly nervous.

Giữa tất cả **sự lộng lẫy** đó, cô ấy lại thấy bất ngờ lo lắng.

They criticized the government for spending too much on pageantry.

Họ đã phê phán chính phủ vì chi quá nhiều cho **sự lộng lẫy**.

For all its pageantry, the event still felt personal and meaningful.

Mặc dù có nhiều **sự lộng lẫy**, sự kiện vẫn rất gần gũi và ý nghĩa.