Herhangi bir kelime yazın!

"pack in" in Vietnamese

bỏ (một việc, công việc)nhồi nhét nhiều (hoạt động, đồ vật)

Definition

Dừng làm một việc gì đó, đặc biệt là công việc hoặc hoạt động; hoặc làm/gom nhiều việc trong một khoảng thời gian nhỏ hoặc không gian hạn chế.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Không dùng khi nói về việc đóng gói đồ vật. 'Pack in' có thể là bỏ hẳn một việc hoặc làm được rất nhiều điều trong một thời gian ngắn.

Examples

I decided to pack in my job last year.

Tôi đã quyết định **bỏ** công việc của mình vào năm ngoái.

We managed to pack in five cities during our trip.

Chúng tôi đã kịp **nhồi nhét** năm thành phố trong chuyến đi của mình.

After years of playing, he finally packed in football.

Sau nhiều năm chơi bóng, cuối cùng anh ấy cũng đã **bỏ** bóng đá.

She just couldn't handle the stress anymore, so she packed in her studies.

Cô ấy không chịu nổi áp lực nữa nên đã **bỏ** học.

We tried to pack in as much fun as possible before the holiday ended.

Chúng tôi đã cố **nhồi nhét** càng nhiều niềm vui càng tốt trước khi kỳ nghỉ kết thúc.

My old car finally packed in on the highway.

Chiếc xe cũ của tôi cuối cùng cũng đã **hỏng** trên đường cao tốc.