"own up" in Vietnamese
Definition
Thừa nhận rằng bạn đã làm điều gì sai, đặc biệt là khi việc này khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật, thường để khuyến khích ai đó thành thật về lỗi lầm. 'own up to something' là thừa nhận một điều cụ thể đã làm.
Examples
You should own up if you broke the window.
Nếu bạn làm vỡ cửa sổ thì nên **thừa nhận**.
It's hard for him to own up to his mistakes.
Anh ấy rất khó **thừa nhận** sai lầm của mình.
Who will own up to eating the cake?
Ai sẽ **nhận lỗi** là người đã ăn chiếc bánh?
She finally owned up after everyone found out the truth.
Sau khi mọi người phát hiện ra sự thật, cô ấy cuối cùng đã **thừa nhận**.
No one wanted to own up until the teacher started asking questions.
Không ai muốn **thừa nhận** cho đến khi cô giáo bắt đầu hỏi.
You'd feel much better if you just owned up to it.
Bạn sẽ cảm thấy thoải mái hơn nhiều nếu chỉ cần **thừa nhận** thôi.