"owe to" in Vietnamese
Definition
Có nghĩa là mắc nợ ai đó, hoặc điều gì đó xảy ra nhờ ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen (mắc nợ) và nghĩa bóng (nhờ vào ai/cái gì). Với nghĩa nhờ ơn, từ này thể hiện sự biết ơn hay ghi nhận công lao.
Examples
I owe to my parents for their support.
Tôi **nhờ vào** bố mẹ mình vì sự giúp đỡ của họ.
She owes to her hard work for her good grades.
Cô ấy **nhờ vào** sự chăm chỉ để có thành tích tốt.
This success is owed to the whole team.
Thành công này là **nhờ vào** cả đội.
We really owe to our teachers for helping us pass.
Chúng tôi thực sự **nhờ vào** thầy cô đã giúp mình vượt qua kỳ thi.
Most of my confidence is owed to years of practice.
Phần lớn sự tự tin của tôi là **nhờ vào** nhiều năm luyện tập.
If I get this job, I'll owe it to your advice.
Nếu tôi được nhận công việc này, tôi sẽ **nhờ vào** lời khuyên của bạn.