Herhangi bir kelime yazın!

"overtures" in Vietnamese

đề nghị mở đầuđộng thái tiếp cận

Definition

‘Overtures’ là những động thái thân thiện hoặc thăm dò nhằm bắt đầu một mối quan hệ, cuộc đàm phán hoặc thoả thuận. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ phần mở đầu trong âm nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, xuất hiện ở số nhiều ('make overtures to'). Không dùng cho hành động vật lý mà chỉ nói về đề nghị, thử tiếp cận hoặc khởi động thương lượng.

Examples

He ignored all of her overtures for friendship.

Anh ấy đã phớt lờ mọi **đề nghị mở đầu** của cô ấy về tình bạn.

The company made overtures to buy the smaller business.

Công ty đã có những **đề nghị mở đầu** để mua doanh nghiệp nhỏ hơn.

She was pleased by his overtures of apology.

Cô ấy rất vui vì những **động thái tiếp cận** để xin lỗi của anh ấy.

After months of silence, his overtures finally broke the ice.

Sau nhiều tháng im lặng, những **đề nghị mở đầu** của anh ấy cuối cùng cũng phá vỡ băng giá.

The government’s overtures to its neighbors were met with suspicion.

Những **động thái tiếp cận** của chính phủ với các nước láng giềng đã bị nghi ngờ.

He tried several overtures before she agreed to meet.

Anh ấy đã thử nhiều **đề nghị mở đầu** trước khi cô ấy đồng ý gặp.