Herhangi bir kelime yazın!

"overstep" in Vietnamese

vượt quá giới hạnvượt quyền

Definition

Hành động vượt ra ngoài giới hạn cho phép hoặc quyền hạn được giao.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong ngữ cảnh trang trọng, ví dụ: 'vượt quyền'. Thường mang nghĩa tiêu cực và không dùng cho nghĩa di chuyển thực tế.

Examples

He overstepped when he made that comment in the meeting.

Anh ấy đã **vượt quá giới hạn** khi đưa ra nhận xét đó trong cuộc họp.

Try not to overstep your boundaries at work.

Cố gắng đừng **vượt quá giới hạn** của mình ở nơi làm việc.

She apologized for overstepping her authority.

Cô ấy đã xin lỗi vì **vượt quyền** của mình.

I didn't mean to overstep, just trying to help.

Tôi không có ý **vượt quá giới hạn**, chỉ định giúp thôi.

Sometimes parents overstep when giving advice to their adult children.

Đôi khi cha mẹ **vượt quá giới hạn** khi góp ý cho con cái đã trưởng thành.

If you overstep again, there may be consequences.

Nếu bạn còn **vượt quá giới hạn** nữa, sẽ có hậu quả đấy.