Herhangi bir kelime yazın!

"oversleeping" in Vietnamese

ngủ quên

Definition

Việc ngủ lâu hơn dự định, thường khiến bạn trễ hoặc bỏ lỡ điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống vô ý ngủ quá giấc. Không giống 'sleep in' (ngủ nướng có chủ ý). Thường đi với 'do something because of oversleeping'.

Examples

Oversleeping made me miss the bus this morning.

**Ngủ quên** đã khiến tôi lỡ chuyến xe buýt sáng nay.

He apologized for oversleeping and being late to class.

Anh ấy xin lỗi vì **ngủ quên** và đến lớp muộn.

Oversleeping can make your whole day feel rushed.

**Ngủ quên** có thể khiến cả ngày của bạn trở nên vội vã.

No wonder I’m tired—oversleeping actually makes me feel worse sometimes.

Bảo sao tôi mệt—**ngủ quên** đôi khi làm tôi cảm thấy tệ hơn.

My alarm didn’t go off, so oversleeping was totally out of my hands.

Chuông báo thức không reo nên **ngủ quên** hoàn toàn ngoài tầm kiểm soát của tôi.

If you keep oversleeping, maybe you should try going to bed earlier.

Nếu bạn cứ **ngủ quên** mãi, có lẽ bạn nên thử đi ngủ sớm hơn.