Herhangi bir kelime yazın!

"overshot" in Vietnamese

đi quávượt quá

Definition

'Overshot' có nghĩa là đi quá hoặc vượt quá mục tiêu hay giới hạn, thường là do vô ý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Overshot' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính, chỉ việc vượt quá giới hạn (thời gian, ngân sách, vị trí). Không nhầm với 'overlook' hay 'overdo'. Cụm từ phổ biến: 'overshot the mark.'

Examples

The car overshot the stop sign and had to turn around.

Chiếc xe đã **đi quá** biển dừng và phải quay lại.

He overshot the target during practice.

Anh ấy đã **bắn quá** mục tiêu trong buổi tập.

We overshot our budget this month.

Tháng này chúng tôi đã **vượt quá** ngân sách.

I almost missed my exit because I overshot it on the highway.

Tôi suýt nữa bỏ lỡ lối ra vì đã **đi quá** nó trên đường cao tốc.

She shot the ball too hard and overshot the goal.

Cô ấy đá bóng quá mạnh và đã **đá vượt** khung thành.

Looks like we overshot the restaurant—let's turn back.

Có vẻ chúng ta đã **đi quá** nhà hàng rồi—quay lại thôi.