Herhangi bir kelime yazın!

"overreaction" in Vietnamese

phản ứng thái quá

Definition

Khi ai đó phản ứng mạnh hoặc quá cảm xúc so với mức cần thiết cho tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhẹ nhàng chỉ trích hoặc nhận xét ai đó phản ứng quá mức. Xuất hiện cả trong văn cảnh trang trọng và thân mật. Không giống “reaction” (trung lập).

Examples

His angry reply was an overreaction to a simple question.

Câu trả lời giận dữ của anh ấy là một **phản ứng thái quá** với một câu hỏi đơn giản.

Many people thought the punishment was an overreaction.

Nhiều người nghĩ rằng hình phạt đó là một **phản ứng thái quá**.

She apologized for her overreaction yesterday.

Cô ấy đã xin lỗi vì **phản ứng thái quá** của mình ngày hôm qua.

Come on, that was a total overreaction—it wasn't a big deal.

Thôi nào, đó thực sự là một **phản ứng thái quá**—chả có gì lớn lao cả.

Do you think her tears were an overreaction or was she really that upset?

Bạn nghĩ nước mắt của cô ấy là một **phản ứng thái quá** hay cô ấy thực sự buồn đến vậy?

Sometimes, a little overreaction can make things worse than they are.

Đôi khi, một chút **phản ứng thái quá** có thể làm mọi thứ tệ hơn.