Herhangi bir kelime yazın!

"overreaching" in Indonesian

quá tham vọngvượt quá giới hạn

Definition

Khi ai đó cố gắng làm việc vượt quá khả năng của mình hoặc vượt qua giới hạn hợp lý, thường là để có nhiều quyền lực hoặc thành công hơn.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng phê phán ai đó quá tham vọng hoặc vượt quyền trong lĩnh vực chính trị, pháp luật hay kinh doanh. Không dùng cho hành động vật lý.

Examples

The company was overreaching by trying to control so many markets.

Công ty đã **quá tham vọng** khi cố gắng kiểm soát quá nhiều thị trường.

Some politicians are often accused of overreaching.

Một số chính trị gia thường bị cáo buộc **vượt quá giới hạn**.

His plan was criticized for overreaching the team's abilities.

Kế hoạch của anh ấy bị chỉ trích là **quá tham vọng** so với khả năng của nhóm.

I think you're overreaching a bit with this huge project.

Tôi nghĩ bạn đang **quá tham vọng** một chút với dự án lớn này.

The new law was seen as the government overreaching into people's private lives.

Luật mới bị xem là chính phủ **quá tham vọng** khi can thiệp vào đời sống riêng tư của người dân.

Her overreaching ambition led to problems in the company.

Tham vọng **quá tham vọng** của cô ấy đã gây ra rắc rối trong công ty.