Herhangi bir kelime yazın!

"overplay" in Vietnamese

phóng đạidiễn quá (kịch)

Definition

Làm cho điều gì đó có vẻ quan trọng hoặc nghiêm trọng hơn thực tế, hoặc hành động một cách quá kịch tính.

Usage Notes (Vietnamese)

'overplay' thường dùng để nhắc nhở không nên làm cho vấn đề có vẻ quan trọng hơn thực tế; trong nghệ thuật, nghĩa là diễn quá đà. Không giống 'overreact'.

Examples

Don't overplay your success in the interview.

Đừng **phóng đại** thành công của mình trong buổi phỏng vấn.

The actor tended to overplay every dramatic scene.

Diễn viên đó thường **diễn quá** trong mọi cảnh kịch tính.

Try not to overplay the problem to your friends.

Đừng cố **phóng đại** vấn đề với bạn bè của bạn.

He really overplayed his hand during the negotiations and lost everything.

Anh ấy thực sự đã **phóng đại quá khả năng** của mình trong lúc thương lượng và mất tất cả.

You shouldn’t overplay the risks; things are not as bad as they seem.

Bạn không nên **phóng đại** những rủi ro; thực ra mọi thứ không tệ đến vậy đâu.

Sometimes the media overplays small issues to get attention.

Đôi khi truyền thông **phóng đại** những vấn đề nhỏ để gây chú ý.