Herhangi bir kelime yazın!

"overheads" in Vietnamese

chi phí quản lý chungchi phí cố định

Definition

Những khoản chi phí thường xuyên không liên quan trực tiếp đến sản xuất sản phẩm hay dịch vụ, như tiền thuê mặt bằng, điện nước hoặc lương nhân viên hành chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh, kế toán. Có thể gặp trong cụm 'cắt giảm overheads' để nói về việc giảm chi phí. Không dùng cho nghĩa 'ở trên đầu'.

Examples

Our company's overheads are higher this year than last year.

**Chi phí quản lý chung** của công ty chúng tôi năm nay cao hơn năm ngoái.

Rent and electricity are part of the overheads that every business pays.

Tiền thuê mặt bằng và điện là một phần của **chi phí quản lý chung** mà mọi doanh nghiệp đều phải trả.

Small shops often struggle to keep their overheads low.

Các cửa hàng nhỏ thường gặp khó khăn trong việc giữ **chi phí quản lý chung** thấp.

If we want to stay profitable, we need to reduce our overheads.

Nếu muốn duy trì lợi nhuận, chúng ta cần giảm **chi phí quản lý chung**.

Most startups fail because their overheads grow faster than their income.

Hầu hết các startup thất bại vì **chi phí quản lý chung** tăng nhanh hơn thu nhập.

You can't avoid overheads, but you can make smart choices to control them.

Không thể tránh khỏi **chi phí quản lý chung**, nhưng bạn có thể kiểm soát chúng một cách thông minh.