Herhangi bir kelime yazın!

"overhaul" in Vietnamese

đại tucải tổ toàn diện

Definition

Kiểm tra và sửa chữa toàn diện để làm cho thứ gì đó hoạt động tốt hơn, hoặc cải tổ lớn nhằm thay đổi hệ thống, quy trình hay tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, tổ chức hoặc hệ thống lớn, không dùng cho sửa chữa nhỏ. Ví dụ: 'đại tu động cơ', 'cải tổ toàn diện hệ thống'.

Examples

The car needs an overhaul after so many years.

Sau nhiều năm, chiếc xe cần được **đại tu**.

The company went through a complete overhaul last year.

Năm ngoái, công ty đã trải qua một cuộc **cải tổ toàn diện**.

We must overhaul the old systems to make them work efficiently.

Chúng ta phải **đại tu** các hệ thống cũ để chúng hoạt động hiệu quả.

The education system is overdue for an overhaul.

Hệ thống giáo dục đã đến lúc cần được **cải tổ toàn diện**.

After the scandal, management decided to overhaul their hiring process.

Sau vụ bê bối, ban lãnh đạo quyết định **cải tổ toàn diện** quy trình tuyển dụng.

It cost a lot to overhaul the entire network infrastructure, but it was worth it.

Việc **đại tu** toàn bộ hạ tầng mạng tốn nhiều chi phí nhưng rất xứng đáng.