Herhangi bir kelime yazın!

"overflow into" in Vietnamese

tràn sanglan sang

Definition

Khi chất lỏng hoặc cái gì đó lan ra khỏi giới hạn của nó và vào không gian khác, hoặc khi một tình huống hay hoạt động bắt đầu ảnh hưởng đến nơi hoặc điều khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa đen (nước, đám đông) và nghĩa bóng (vấn đề, cảm xúc). Ví dụ: "tràn sang phòng bên" hay "căng thẳng tràn sang công việc". Mang tính mô tả, không thân mật.

Examples

The river overflowed into the nearby fields after the heavy rain.

Sau mưa lớn, sông **tràn sang** cánh đồng gần đó.

The meeting overflowed into lunchtime.

Cuộc họp **kéo dài sang** giờ ăn trưa.

The water from the bathtub overflowed into the hallway.

Nước trong bồn tắm **tràn sang** hành lang.

Sometimes work stress overflows into your home life without you noticing.

Đôi khi căng thẳng công việc **tràn sang** cuộc sống gia đình mà bạn không nhận ra.

Their argument in the office overflowed into the group chat later that night.

Cuộc cãi vã ở văn phòng của họ **tràn sang** nhóm chat tối hôm đó.

The festival crowds overflowed into the neighboring streets, making traffic crazy.

Đám đông lễ hội **tràn sang** các con phố lân cận, giao thông náo loạn.