Herhangi bir kelime yazın!

"overextended" in Vietnamese

quá tảiôm đồm quá nhiều

Definition

Chỉ tình trạng một người hoặc tổ chức nhận quá nhiều việc, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ vượt quá khả năng xử lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong công việc, kinh doanh hoặc quản lý tài chính. Nhấn mạnh việc nhận quá nhiều trách nhiệm, không chỉ là cảm giác căng thẳng.

Examples

She felt overextended after taking two jobs.

Cô ấy cảm thấy **quá tải** sau khi nhận hai công việc.

If you become overextended, it can affect your health.

Nếu bạn trở nên **quá tải**, nó có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.

The company became overextended and could not pay its bills.

Công ty trở nên **quá tải** và không thể trả được hóa đơn.

After saying yes to every request, he quickly found himself overextended.

Sau khi đồng ý mọi yêu cầu, anh ấy nhanh chóng thấy mình **quá tải**.

Don’t get overextended during the holidays—learn to say no sometimes.

Đừng để mình **quá tải** trong dịp lễ—hãy học cách nói không.

I think we've gotten a bit overextended with all these projects at once.

Tôi nghĩ chúng ta đã bị **quá tải** khi làm tất cả những dự án này cùng lúc.