Herhangi bir kelime yazın!

"overexposure" in Vietnamese

phơi sáng quá mứctiếp xúc quá nhiều

Definition

Tiếp xúc hoặc bị phơi ra quá nhiều với cái gì đó, như ánh sáng trong nhiếp ảnh, ánh nắng, hoặc sự chú ý của truyền thông.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nhiếp ảnh ('overexposure to light'), sức khỏe ('overexposure to sun') và media ('celebrity overexposure'). Không dùng cho tiếp xúc vật lý.

Examples

Overexposure to sunlight can damage your skin.

**Phơi sáng quá mức** với ánh nắng mặt trời có thể làm hại da bạn.

The photo was ruined by overexposure.

Bức ảnh bị hỏng do **phơi sáng quá mức**.

Celebrities sometimes suffer from overexposure in the media.

Đôi khi người nổi tiếng bị **tiếp xúc quá nhiều** trên truyền thông.

Too much overexposure can make people lose interest in a celebrity.

**Tiếp xúc quá nhiều** có thể khiến mọi người hết hứng thú với một người nổi tiếng.

He adjusted the camera settings to avoid overexposure.

Anh ấy đã điều chỉnh cài đặt máy ảnh để tránh **phơi sáng quá mức**.

After his movie’s success, he tried to keep a low profile to avoid overexposure.

Sau khi phim thành công, anh ấy cố giữ kín tiếng để tránh **tiếp xúc quá nhiều**.