"overcrowding" in Vietnamese
Definition
Khi có quá nhiều người ở một nơi khiến cho việc sinh hoạt hoặc di chuyển trở nên khó khăn, không thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng chủ yếu cho thành phố, nhà tù, phương tiện công cộng, hoặc nhà ở; chỉ sự bất tiện, vấn đề do quá đông người. Danh từ không đếm được, thường đi với 'in' kèm địa điểm.
Examples
Overcrowding is a big problem in many cities.
**Quá tải dân số** là một vấn đề lớn ở nhiều thành phố.
The train was delayed due to overcrowding.
Tàu bị trễ do **quá tải dân số**.
There is overcrowding in the classroom this year.
Năm nay có **tình trạng quá đông** trong lớp học.
The hospital is struggling with overcrowding during flu season.
Bệnh viện đang vật lộn với **quá tải dân số** trong mùa cúm.
Overcrowding on the subway makes commuting stressful.
**Quá tải dân số** trên tàu điện ngầm khiến việc đi làm trở nên căng thẳng.
To solve overcrowding, more affordable housing is needed.
Để giải quyết **tình trạng quá đông**, cần thêm nhà ở giá rẻ.