Herhangi bir kelime yazın!

"overcook" in Vietnamese

nấu quá chín

Definition

Nấu món ăn quá lâu khiến món ăn bị khô, cứng hoặc mất đi hương vị và kết cấu ngon nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với rau củ, thịt, mì; nhầm lẫn phổ biến với 'burn' (nấu cháy đen). 'Overcooked' là tính từ chỉ trạng thái món ăn.

Examples

Be careful not to overcook the chicken.

Cẩn thận đừng **nấu quá chín** thịt gà.

If you overcook pasta, it gets mushy.

Nếu bạn **nấu quá chín** mì, nó sẽ bị nhão.

Try not to overcook the vegetables.

Cố gắng đừng **nấu quá chín** rau.

I always overcook steak because I'm afraid of it being raw.

Tôi luôn **nấu quá chín** món bít-tết vì sợ nó còn sống.

You can easily overcook fish if you’re not paying attention.

Nếu bạn không chú ý thì rất dễ **nấu quá chín** cá.

Nobody likes overcooked eggs, so set a timer.

Không ai thích trứng **nấu quá chín** nên hãy đặt hẹn giờ.