Herhangi bir kelime yazın!

"over the moon" in Vietnamese

sướng phát điêncực kỳ hạnh phúc

Definition

Cảm thấy cực kỳ vui sướng, đặc biệt khi có điều tốt đẹp xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Thường dùng với "mình rất sướng phát điên".

Examples

She was over the moon when she got the job.

Cô ấy **sướng phát điên** khi nhận được việc làm.

I'm over the moon about my exam results.

Mình **sướng phát điên** về kết quả thi của mình.

He felt over the moon when his team won.

Anh ấy **cực kỳ hạnh phúc** khi đội của mình thắng.

You got tickets to the concert? Wow, you must be over the moon!

Bạn có vé xem hòa nhạc à? Ôi, chắc bạn **sướng phát điên** rồi!

Honestly, I was over the moon when I heard the news.

Thật sự, mình **cực kỳ hạnh phúc** khi nghe tin đó.

The kids were over the moon after seeing the puppy.

Bọn trẻ **cực kỳ hạnh phúc** sau khi nhìn thấy chú cún con.