Herhangi bir kelime yazın!

"over the line" in Vietnamese

vượt quá giới hạnđi quá giới hạn

Definition

Hành động vượt qua giới hạn được chấp nhận, làm điều không phù hợp hoặc không được phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật để nói về việc ai đó đã làm điều không nên, như 'đi quá giới hạn'. Ám chỉ hành động đã xảy ra.

Examples

That joke was over the line and offended many people.

Câu đùa đó **đi quá giới hạn** và xúc phạm nhiều người.

If you cheat in the game, that's over the line.

Nếu bạn gian lận trong trò chơi, thì đó đã **vượt quá giới hạn**.

He went over the line when he insulted her.

Anh ấy đã **vượt quá giới hạn** khi xúc phạm cô ấy.

Honestly, your comments were way over the line last night.

Thật lòng, những bình luận của bạn tối qua đã **đi quá giới hạn**.

I can take a joke, but that was over the line.

Tôi có thể chịu được đùa giỡn, nhưng cái đó là **vượt quá giới hạn**.

The referee said the player was over the line and gave him a penalty.

Trọng tài nói cầu thủ đã **vượt quá giới hạn** và phạt anh ấy.