Herhangi bir kelime yazın!

"over the hill" in Vietnamese

quá lứađã có tuổi

Definition

Thành ngữ này dùng để nói vui về ai đó không còn trẻ nữa, thường chỉ những người trung niên trở lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng để đùa vui, nhất là khi ai đó chớm trung tuổi. Nếu nói nghiêm túc có thể làm người nghe buồn lòng.

Examples

My dad says he is over the hill, but he still runs every morning.

Bố tôi nói ông đã **có tuổi**, nhưng ông vẫn chạy bộ mỗi sáng.

Some people think you are over the hill at 50, but I disagree.

Nhiều người nghĩ 50 tuổi là đã **quá lứa**, nhưng tôi không nghĩ vậy.

He jokes that he is over the hill, but he still acts young.

Anh ấy đùa rằng mình đã **có tuổi**, nhưng vẫn cư xử rất trẻ trung.

Turning 40 doesn’t mean you’re over the hill—it’s just another chapter!

Bước sang tuổi 40 không có nghĩa là đã **quá lứa**—đó chỉ là một chương mới thôi!

She threw a big party for her 50th—she laughed about being over the hill.

Cô ấy tổ chức tiệc lớn mừng sinh nhật 50 tuổi—cô ấy cười về việc mình đã **quá lứa**.

Don’t worry about being over the hill—you’re just getting started!

Đừng lo về việc đã **có tuổi**—bạn chỉ mới bắt đầu thôi!