"outstrip" in Vietnamese
Definition
Trở nên tốt hơn, thành công hơn, hoặc đạt mức cao hơn ai đó hoặc cái gì đó về kết quả, tốc độ hoặc số lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Outstrip' dùng trong văn cảnh trang trọng với số liệu, thành tựu, tốc độ (ví dụ: 'outstrip demand'). Không dùng cho cuộc đua đơn giản; nhấn mạnh sự vượt trội rõ rệt.
Examples
The company's profits outstripped last year's results.
Lợi nhuận của công ty đã **vượt qua** kết quả năm ngoái.
Demand for the new phone outstripped supply.
Nhu cầu cho điện thoại mới đã **vượt trội** nguồn cung.
The runners tried to outstrip each other in speed.
Các vận động viên cố gắng **vượt qua** nhau về tốc độ.
Online shopping has outstripped traditional retail in many countries.
Mua sắm trực tuyến đã **vượt qua** bán lẻ truyền thống ở nhiều quốc gia.
If your expenses keep outstripping your salary, you’ll have problems.
Nếu chi tiêu của bạn liên tục **vượt quá** lương, bạn sẽ gặp rắc rối.
The young artist quickly outstripped all her peers with her talent.
Nghệ sĩ trẻ nhanh chóng **vượt trội** tất cả bạn bè cùng lứa nhờ tài năng của mình.