"outstretched" in Vietnamese
Definition
Khi một vật, đặc biệt là cánh tay, bàn tay hoặc cánh, được duỗi hoặc kéo dài ra hết mức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả tay, cánh, hoặc vật nào đó đang được duỗi, mở rộng ra hết mức. Hay gặp trong miêu tả, không phổ biến trong hội thoại thường ngày.
Examples
He helped her stand up with his outstretched hand.
Anh ấy đã giúp cô ấy đứng dậy bằng bàn tay **duỗi ra** của mình.
The bird sat with its wings outstretched.
Con chim đậu với đôi cánh **dang ra**.
She greeted him with outstretched arms.
Cô ấy chào anh bằng vòng tay **duỗi ra**.
The runner crossed the finish line with his arms outstretched in victory.
Vận động viên chạy băng qua vạch đích với hai tay **duỗi ra** ăn mừng chiến thắng.
He lay on the grass, eyes closed, and arms outstretched to the sky.
Anh ấy nằm trên cỏ, nhắm mắt, hai tay **duỗi ra** hướng lên trời.
The dog waited patiently, paw outstretched for a treat.
Chú chó kiên nhẫn chờ đợi, chân **duỗi ra** xin thưởng.