Herhangi bir kelime yazın!

"outranks" in Vietnamese

có cấp bậc cao hơncó vị trí cao hơn

Definition

Nếu ai đó có cấp bậc hoặc vị trí cao hơn người khác, nghĩa là người đó ở trên trong hệ thống tổ chức, thường dùng trong quân đội hoặc công ty.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh có cấp bậc rõ ràng như quân đội, cơ quan, không thay cho 'giỏi hơn'. Chỉ nói về cấp chính thức, không nói về năng lực.

Examples

A general outranks a captain in the army.

Một đại tướng **có cấp bậc cao hơn** một đại úy trong quân đội.

She outranks everyone in her department.

Cô ấy **có vị trí cao hơn** tất cả mọi người trong phòng ban của mình.

My manager outranks me at work.

Quản lý của tôi **có cấp bậc cao hơn** tôi ở chỗ làm.

No matter what I say, he always outranks me in meetings.

Dù tôi nói gì, anh ấy luôn **có vị trí cao hơn** tôi trong các cuộc họp.

She quickly realized her new boss outranks everyone, even the old director.

Cô ấy nhanh chóng nhận ra sếp mới của mình **có cấp bậc cao hơn** tất cả, kể cả giám đốc cũ.

You might have more experience, but she outranks you by position.

Bạn có thể nhiều kinh nghiệm hơn, nhưng cô ấy **có vị trí cao hơn** bạn.