Herhangi bir kelime yazın!

"outgunned" in Vietnamese

bị yếu thếbị lép vế

Definition

Khi ai đó có ít hoặc vũ khí yếu hơn đối thủ, hoặc yếu thế hơn về sức mạnh hay năng lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh quân sự hoặc cạnh tranh. Có thể dùng theo nghĩa bóng về năng lực. Các cụm như 'hoàn toàn bị yếu thế' hay 'bị áp đảo' rất phổ biến.

Examples

The smaller army was outgunned by the enemy.

Đội quân nhỏ hơn đã **bị lép vế** trước kẻ thù.

Our team was outgunned in the final match.

Đội của chúng tôi **bị yếu thế** trong trận chung kết.

The police were outgunned by the criminals.

Cảnh sát đã **bị yếu thế** trước bọn tội phạm.

After losing two players, we were completely outgunned.

Sau khi mất hai cầu thủ, chúng tôi đã hoàn toàn **bị yếu thế**.

Honestly, I feel outgunned at this new job—everyone else is so experienced.

Thật lòng mà nói, ở công việc mới này tôi cảm thấy mình **bị lép vế**—mọi người đều rất giàu kinh nghiệm.

The underdogs were obviously outgunned, but they played with heart.

Đội yếu hơn rõ ràng là **bị lép vế**, nhưng họ đã chơi đầy quyết tâm.