Herhangi bir kelime yazın!

"outdoorsy" in Indonesian

người thích hoạt động ngoài trời

Definition

Người thích dành thời gian ngoài trời, đặc biệt là các hoạt động như đi bộ, cắm trại hoặc thể thao trong thiên nhiên.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để mô tả tính cách hoặc lối sống của ai đó; không dùng cho vật hoặc nơi chốn. Xuất hiện nhiều trong hồ sơ cá nhân hoặc quảng cáo kết bạn.

Examples

My sister is very outdoorsy and loves to hike.

Chị tôi rất **thích hoạt động ngoài trời** và thích leo núi.

He isn't outdoorsy, so he prefers watching movies indoors.

Anh ấy không phải là người **thích hoạt động ngoài trời**, nên thích xem phim ở nhà hơn.

The camp is perfect for outdoorsy kids.

Trại này rất phù hợp cho các em nhỏ **thích hoạt động ngoài trời**.

I'm not that outdoorsy, but I do enjoy a walk in the park now and then.

Tôi không quá **thích hoạt động ngoài trời**, nhưng thỉnh thoảng vẫn thích đi dạo công viên.

We get along great because we're both really outdoorsy.

Chúng tôi rất hợp nhau vì cả hai đều rất **thích hoạt động ngoài trời**.

His outdoorsy lifestyle keeps him active and happy.

Phong cách sống **thích hoạt động ngoài trời** giúp anh ấy luôn năng động và vui vẻ.