Herhangi bir kelime yazın!

"outbuilding" in Vietnamese

nhà phụnhà khonhà ngoài

Definition

Một căn nhà nhỏ riêng biệt gần nhà chính, thường dùng để chứa đồ hoặc làm các công việc khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ các công trình như nhà kho, chuồng, gara gần nhà chính nhưng không dùng để ở. Gặp trong các cụm như 'kho phụ', 'chuồng trại', 'nhà chứa đồ'.

Examples

There's an outbuilding behind the house for tools.

Có một **nhà phụ** phía sau nhà để đựng dụng cụ.

The old barn is an outbuilding near the farm.

Chuồng cũ là một **nhà phụ** gần trang trại.

They use the outbuilding to store bikes.

Họ dùng **nhà phụ** đó để cất xe đạp.

We turned the old outbuilding into a workshop last year.

Năm ngoái, chúng tôi đã biến căn **nhà phụ** cũ thành xưởng làm việc.

That little outbuilding used to be a chicken coop.

Căn **nhà phụ** nhỏ đó trước đây là chuồng gà.

There’s an outbuilding on the property that nobody uses anymore.

Có một **nhà ngoài** trên khu đất mà không ai dùng nữa.