Herhangi bir kelime yazın!

"out to lunch" in Vietnamese

lơ đãngđầu óc trên mây

Definition

Chỉ trạng thái mơ màng, không tập trung hoặc cư xử kỳ lạ như đang để đầu óc trên mây.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, thân mật, có thể vừa mang tính hài hước, vừa nhẹ nhàng chỉ trích. Không mang ý nghĩa thực là đi ăn trưa.

Examples

She was completely out to lunch during the meeting.

Cô ấy hoàn toàn **lơ đãng** trong cuộc họp.

He forgot his own birthday—he must be out to lunch!

Anh ấy quên cả sinh nhật mình—chắc chắn là **lơ đãng** rồi!

If you’re out to lunch, you might miss important information.

Nếu bạn **lơ đãng**, bạn có thể bỏ lỡ những thông tin quan trọng.

Sorry, I was out to lunch—can you repeat that?

Xin lỗi, tôi **lơ đãng**—bạn có thể nhắc lại không?

Honestly, some days I feel totally out to lunch at work.

Thật sự, có những ngày tôi cảm thấy hoàn toàn **lơ đãng** ở nơi làm việc.

Don’t ask him—he’s always out to lunch before noon.

Đừng hỏi anh ấy—trước giờ trưa lúc nào anh ấy cũng **lơ đãng**.