Herhangi bir kelime yazın!

"out on your feet" in Vietnamese

kiệt sức đến mức không còn đứng vữngmệt rã rời

Definition

‘Out on your feet’ nghĩa là bạn mệt đến mức chỉ còn biết đứng, suýt ngã vì quá kiệt sức hoặc choáng váng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao hoặc nói về ai đó mệt rã rời nhưng vẫn cố đứng. Không dùng cho người đã ngất hay nằm xuống.

Examples

After running the marathon, I was out on my feet.

Sau khi chạy marathon, tôi **kiệt sức đến mức không còn đứng vững**.

He kept working all night and was out on his feet by morning.

Anh ấy làm việc suốt đêm và đến sáng thì **kiệt sức đến mức không còn đứng vững**.

The boxer looked out on his feet after the last round.

Sau hiệp cuối, võ sĩ trông **mệt rã rời**.

By the end of the double shift, I was so tired I was basically out on my feet.

Làm xong ca đôi, tôi mệt đến mức gần như **kiệt sức đến mức không còn đứng vững**.

You look out on your feet—go home and get some rest!

Bạn trông **mệt rã rời** đấy—về nhà nghỉ ngơi đi!

After staying up with the baby all night, she was totally out on her feet by sunrise.

Sau đêm thức trông con, đến sáng cô ấy **kiệt sức đến mức không còn đứng vững**.