Herhangi bir kelime yazın!

"out of touch" in Vietnamese

không cập nhậtkhông liên lạc

Definition

Chỉ người không biết thông tin mới, xu hướng, hoặc đã mất liên lạc với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng 'with', ví dụ: 'out of touch with reality' nghĩa là không cập nhật thực tế. Có thể dùng cho người, tin tức hoặc xu hướng.

Examples

I am out of touch with my old classmates.

Tôi đã **không liên lạc** với các bạn học cũ của mình.

She felt out of touch after moving to another country.

Sau khi chuyển đến một đất nước khác, cô ấy cảm thấy **không cập nhật**.

He is out of touch with the latest news.

Anh ấy **không cập nhật** tin tức mới nhất.

If you don't check your email, you'll be out of touch quickly.

Nếu bạn không kiểm tra email, bạn sẽ nhanh chóng **không cập nhật**.

My parents are a bit out of touch with new technology.

Bố mẹ tôi hơi **không cập nhật** về công nghệ mới.

Sometimes I feel a little out of touch with what's popular these days.

Đôi khi tôi cảm thấy mình hơi **không cập nhật** về những gì đang thịnh hành hiện nay.