Herhangi bir kelime yazın!

"out of the woods" in Vietnamese

thoát khỏi nguy hiểmqua khỏi khó khăn

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó đã qua khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn, dù tình hình có thể vẫn chưa hoàn toàn bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt mang tính thành ngữ, không chỉ khu rừng thật. Thường dùng trong hoàn cảnh bệnh tật, hồi phục hoặc thời kỳ khó khăn. Hay đi cùng 'not yet'. Có thể dùng trong nói và viết.

Examples

The patient is finally out of the woods after surgery.

Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân cuối cùng cũng đã **thoát khỏi nguy hiểm**.

Our company isn't out of the woods yet.

Công ty chúng tôi vẫn chưa **thoát khỏi nguy hiểm**.

Once the rain stopped, we were out of the woods.

Khi mưa tạnh, chúng tôi đã **thoát khỏi nguy hiểm**.

He’s recovering, but he’s not out of the woods yet.

Anh ấy đang hồi phục, nhưng vẫn chưa hoàn toàn **thoát khỏi nguy hiểm**.

Are we finally out of the woods with this problem?

Chúng ta đã **qua khỏi khó khăn** với vấn đề này chưa?

Things are getting better, but we’re not completely out of the woods.

Mọi thứ đang tốt hơn, nhưng chúng ta vẫn chưa hoàn toàn **thoát khỏi nguy hiểm**.