"out of reach" in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó 'ngoài tầm với', nghĩa là bạn không thể chạm tới hoặc đạt được nó; có thể dùng với vật thể hoặc mục tiêu khó đạt được.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen (vật bạn không với tới) và nghĩa bóng (giấc mơ, mục tiêu khó đạt). Không dùng cho những thứ nhỏ, dễ đạt được. 'just out of reach' nhấn mạnh cái gì đó rất gần mà không lấy được.
Examples
The cookies are out of reach on the top shelf.
Bánh quy ở trên kệ cao nên **ngoài tầm với**.
For many people, a new car is out of reach.
Đối với nhiều người, xe hơi mới là **ngoài tầm với**.
The ball rolled out of reach under the couch.
Quả bóng lăn vào dưới ghế sofa, **ngoài tầm với** rồi.
Sometimes my goals feel just out of reach, but I keep trying.
Đôi khi mục tiêu của tôi cảm thấy **ngoài tầm với**, nhưng tôi vẫn cố gắng.
The prize was just out of reach, but she didn't give up.
Giải thưởng gần như **ngoài tầm với**, nhưng cô ấy không bỏ cuộc.
His childhood dreams felt out of reach as he grew older.
Khi lớn lên, những giấc mơ thời thơ ấu của anh ấy trở nên **ngoài tầm với**.