Herhangi bir kelime yazın!

"out of luck" in Vietnamese

không mayhết may mắn

Definition

Khi bạn không được điều mình muốn vì thiếu may mắn hoặc thời điểm không tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật để an ủi hoặc nói thực tế. Thường đi với 'bạn không may rồi' hoặc 'tôi không may'. Đôi khi mang ý hài hước, nhẹ nhàng hơn 'xui xẻo'.

Examples

Sorry, you're out of luck—the store is closed.

Xin lỗi, bạn **không may** đâu—cửa hàng đóng cửa rồi.

He tried to buy a ticket, but he was out of luck.

Anh ấy cố mua vé nhưng lại **không may**.

We're out of luck because the last bus already left.

Chúng ta **hết may mắn** vì chuyến xe cuối cùng đã đi rồi.

Looks like I'm out of luck—they're all sold out.

Có vẻ tôi **không may**—đã bán hết rồi.

If you're hoping for free tickets, you're out of luck.

Nếu bạn mong vé miễn phí, bạn **không may rồi**.

We're totally out of luck unless someone cancels their reservation.

Chúng ta hoàn toàn **hết may mắn** trừ khi ai đó hủy đặt chỗ.