"out of date" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó 'lỗi thời' nghĩa là đã cũ, không còn hữu ích hay hợp thời nữa. Với thực phẩm hoặc thuốc, nó chỉ rằng chúng đã hết hạn sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
'lỗi thời' thường dùng cho thời trang, thông tin, hoặc phần mềm. Đối với thực phẩm/thuốc, dùng 'hết hạn'. Không nhầm với 'cập nhật'.
Examples
My phone is out of date and doesn't support new apps.
Điện thoại của tôi đã **lỗi thời** và không hỗ trợ ứng dụng mới.
This milk is out of date. Don't drink it!
Sữa này đã **hết hạn**. Đừng uống nhé!
My fashion style is a bit out of date.
Phong cách thời trang của tôi hơi **lỗi thời** một chút.
That website looks so out of date—it hasn't changed in years.
Trang web đó trông quá **lỗi thời**—nó không thay đổi trong nhiều năm.
I think those rules are kind of out of date in today's world.
Tôi nghĩ những quy tắc đó hơi **lỗi thời** trong xã hội ngày nay.
Your passport will be out of date next month—you need to renew it.
Hộ chiếu của bạn sẽ **hết hạn** vào tháng tới—bạn cần làm lại.